Bảng đặc biệt năm 2026 - Thống kê giải đặc biệt XSMB năm 2026

Bảng đặc biệt năm 2026 - Thống kê giải đặc biệt XSMB năm 2026

Bảng đặc biệt miền Bắc năm 2026

Vuốt sang trái để xem thêm dữ liệu

T/Ngày 1/2026 2/2026 3/2026 4/2026 5/2026 6/2026 7/2026 8/2026 9/2026 10/2026 11/2026 12/2026
1 57068 CC 01377 LL 90148 CC 31666 CC 96637 LL 90353 LL - - - - - -
2 45748 CC 73461 CL 75257 LL 91267 CL 16132 LC 73823 CL - - - - - -
3 00949 CL 97648 CC 70078 LC 12944 CC 32964 CC 02636 LC - - - - - -
4 72397 LL 06517 LL 10619 LL 29737 LL 11251 LL - - - - - - -
5 70505 CL 10268 CC 16659 LL 02855 LL 22512 LC - - - - - - -
6 78447 CL 06133 LL 38249 CL 76406 CC 80241 CL - - - - - - -
7 14389 CL 38385 CL 51951 LL 02382 CC 14540 CC - - - - - - -
8 40162 CC 57977 LL 81336 LC 27450 LC 29147 CL - - - - - - -
9 39523 CL 05901 CL 90580 CC 45625 CL 26192 LC - - - - - - -
10 67793 LL 65390 LC 22342 CC 46120 CC 76223 CL - - - - - - -
11 82438 LC 20692 LC 30368 CC 24204 CC 52117 LL - - - - - - -
12 31894 LC 81475 LL 72124 CC 12000 CC 52233 LL - - - - - - -
13 28027 CL 93177 LL 86759 LL 22738 LC 64138 LC - - - - - - -
14 02817 LL 90630 LC 56848 CC 92763 CL 76669 CL - - - - - - -
15 84522 CC 22601 CL 01770 LC 03714 LC 67294 LC - - - - - - -
16 90128 CC - 77552 LC 35035 LL 19404 CC - - - - - - -
17 09824 CC - 07969 CL 38455 LL 96684 CC - - - - - - -
18 17151 LL - 25287 CL 17243 CL 55361 CL - - - - - - -
19 88286 CC - 75495 LL 93725 CL 81754 LC - - - - - - -
20 56878 LC 36481 CL 81124 CC 74197 LL 88568 CC - - - - - - -
21 06186 CC 44413 LL 88594 LC 48076 LC 72685 CL - - - - - - -
22 84063 CL 64512 LC 58646 CC 36948 CC 72939 LL - - - - - - -
23 57022 CC 67655 LL 77514 LC 66239 LL 38021 CL - - - - - - -
24 52062 CC 65037 LL 03829 CL 09876 LC 20104 CC - - - - - - -
25 08230 LC 48153 LL 53988 CC 08717 LL 97281 CL - - - - - - -
26 00974 LC 86408 CC 44693 LL 38228 CC 49111 LL - - - - - - -
27 39380 CC 13283 CL 61332 LC 10059 LL - - - - - - - -
28 24121 CL 47891 LL 96422 CC 45254 LC 00250 LC - - - - - - -
29 38814 LC 37188 CC 86569 CL 77954 LC - - - - - - -
30 32845 CL 64464 CC 82075 LL 17743 CL - - - - - - -
31 42754 LC 11591 LL 24042 CC - - - -